Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0177 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1773 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.77 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 3.55 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 5.32 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 8.87 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 17.73 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 35.46 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 88.66 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 177.32 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 1773 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.77 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.563957 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 1.77 Pied du roi (Pháp) = 26.60 Pied du roi (Pháp)