Chuyển đổi aln sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang Zhang (Trung Quốc)
| aln [aln] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.001781 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 aln | 0.0178 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 aln | 0.1781 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 aln | 0.3563 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 aln | 0.5344 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 aln | 0.8907 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 aln | 1.78 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 aln | 3.56 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 aln | 8.91 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 aln | 17.81 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 aln | 178.13 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi aln sang Zhang (Trung Quốc)
1 aln = 0.178133 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 5.61 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang Zhang (Trung Quốc):
15 aln = 15 × 0.178133 Zhang (Trung Quốc) = 2.67 Zhang (Trung Quốc)