Chuyển đổi aln sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| aln [aln] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.0200 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 aln | 0.2000 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 aln | 2.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 aln | 4.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 aln | 6.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 aln | 10.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 aln | 20.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 aln | 40.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 aln | 99.99 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 aln | 199.99 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 aln | 2000 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi aln sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 aln = 2.00 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.500025 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 aln = 15 × 2.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 30.00 Old Swedish foot (Thụy Điển)