Chuyển đổi aln sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang Prussian foot (Đức)
| aln [aln] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.0189 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 aln | 0.1892 Prussian foot (Đức) |
| 1 aln | 1.89 Prussian foot (Đức) |
| 2 aln | 3.78 Prussian foot (Đức) |
| 3 aln | 5.68 Prussian foot (Đức) |
| 5 aln | 9.46 Prussian foot (Đức) |
| 10 aln | 18.92 Prussian foot (Đức) |
| 20 aln | 37.84 Prussian foot (Đức) |
| 50 aln | 94.59 Prussian foot (Đức) |
| 100 aln | 189.19 Prussian foot (Đức) |
| 1000 aln | 1892 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi aln sang Prussian foot (Đức)
1 aln = 1.89 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.528571 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang Prussian foot (Đức):
15 aln = 15 × 1.89 Prussian foot (Đức) = 28.38 Prussian foot (Đức)