Chuyển đổi aln sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang Sazhen (Nga)
| aln [aln] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.002783 Sazhen (Nga) |
| 0.10 aln | 0.0278 Sazhen (Nga) |
| 1 aln | 0.2783 Sazhen (Nga) |
| 2 aln | 0.5566 Sazhen (Nga) |
| 3 aln | 0.8349 Sazhen (Nga) |
| 5 aln | 1.39 Sazhen (Nga) |
| 10 aln | 2.78 Sazhen (Nga) |
| 20 aln | 5.57 Sazhen (Nga) |
| 50 aln | 13.91 Sazhen (Nga) |
| 100 aln | 27.83 Sazhen (Nga) |
| 1000 aln | 278.30 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi aln sang Sazhen (Nga)
1 aln = 0.278299 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 3.59 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang Sazhen (Nga):
15 aln = 15 × 0.278299 Sazhen (Nga) = 4.17 Sazhen (Nga)