Chuyển đổi aln sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
aln
Định nghĩa:
Bán kính Bohr
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi aln sang Bán kính Bohr
| aln [aln] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 aln | 112207730 b, a.u. |
| 0.10 aln | 1122077298 b, a.u. |
| 1 aln | 11220772981 b, a.u. |
| 2 aln | 22441545963 b, a.u. |
| 3 aln | 33662318944 b, a.u. |
| 5 aln | 56103864907 b, a.u. |
| 10 aln | 112207729815 b, a.u. |
| 20 aln | 224415459630 b, a.u. |
| 50 aln | 561038649075 b, a.u. |
| 100 aln | 1122077298149 b, a.u. |
| 1000 aln | 11220772981493 b, a.u. |
Cách chuyển đổi aln sang Bán kính Bohr
1 aln = 11220772981 b, a.u.
1 b, a.u. = 0.000000 aln
Ví dụ
Convert 15 aln to b, a.u.:
15 aln = 15 × 11220772981 b, a.u. = 168311594722 b, a.u.