Chuyển đổi aln sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| aln [aln] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.0189 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 aln | 0.1893 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 aln | 1.89 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 aln | 3.79 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 aln | 5.68 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 aln | 9.46 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 aln | 18.93 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 aln | 37.85 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 aln | 94.63 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 aln | 189.25 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 aln | 1893 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi aln sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 aln = 1.89 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.528396 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 aln = 15 × 1.89 Old Norwegian foot (Na Uy) = 28.39 Old Norwegian foot (Na Uy)