Chuyển đổi aln sang độ rộng bàn tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
aln [aln]
độ rộng bàn tay [handbreadth]

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

độ rộng bàn tay

Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.

Bảng chuyển đổi aln sang độ rộng bàn tay

aln [aln] độ rộng bàn tay [handbreadth]
0.01 aln 0.0779 độ rộng bàn tay
0.10 aln 0.7792 độ rộng bàn tay
1 aln 7.79 độ rộng bàn tay
2 aln 15.58 độ rộng bàn tay
3 aln 23.38 độ rộng bàn tay
5 aln 38.96 độ rộng bàn tay
10 aln 77.92 độ rộng bàn tay
20 aln 155.85 độ rộng bàn tay
50 aln 389.62 độ rộng bàn tay
100 aln 779.24 độ rộng bàn tay
1000 aln 7792 độ rộng bàn tay

Cách chuyển đổi aln sang độ rộng bàn tay

1 aln = 7.79 độ rộng bàn tay

1 độ rộng bàn tay = 0.128331 aln

Ví dụ

Chuyển đổi 15 aln sang độ rộng bàn tay:
15 aln = 15 × 7.79 độ rộng bàn tay = 116.89 độ rộng bàn tay

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.