Chuyển đổi aln sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị yard [yd]
aln [aln]
yard [yd]

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi aln sang yard

aln [aln] yard [yd]
0.01 aln 0.006494 yard
0.10 aln 0.0649 yard
1 aln 0.6494 yard
2 aln 1.30 yard
3 aln 1.95 yard
5 aln 3.25 yard
10 aln 6.49 yard
20 aln 12.99 yard
50 aln 32.47 yard
100 aln 64.94 yard
1000 aln 649.36 yard

Cách chuyển đổi aln sang yard

1 aln = 0.649363 yard

1 yard = 1.54 aln

Ví dụ

Chuyển đổi 15 aln sang yard:
15 aln = 15 × 0.649363 yard = 9.74 yard

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.