Chuyển đổi aln sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang feet (khảo sát Mỹ)
| aln [aln] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.0195 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 aln | 0.1948 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 aln | 1.95 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 aln | 3.90 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 aln | 5.84 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 aln | 9.74 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 aln | 19.48 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 aln | 38.96 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 aln | 97.40 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 aln | 194.81 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 aln | 1948 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi aln sang feet (khảo sát Mỹ)
1 aln = 1.95 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.513324 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang feet (khảo sát Mỹ):
15 aln = 15 × 1.95 feet (khảo sát Mỹ) = 29.22 feet (khảo sát Mỹ)