Chuyển đổi aln sang Bán kính electron (cổ điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Bán kính electron (cổ điển) [(classical)]
aln [aln]
Bán kính electron (cổ điển) [(classical)]

aln

Định nghĩa:

Bán kính electron (cổ điển)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi aln sang Bán kính electron (cổ điển)

aln [aln] Bán kính electron (cổ điển) [(classical)]
0.01 aln 2107133522870 (classical)
0.10 aln 21071335228703 (classical)
1 aln 210713352287031 (classical)
2 aln 421426704574062 (classical)
3 aln 632140056861093 (classical)
5 aln 1053566761435154 (classical)
10 aln 2107133522870309 (classical)
20 aln 4214267045740618 (classical)
50 aln 10535667614351546 (classical)
100 aln 21071335228703092 (classical)
1000 aln 210713352287030912 (classical)

Cách chuyển đổi aln sang Bán kính electron (cổ điển)

1 aln = 210713352287031 (classical)

1 (classical) = 0.000000 aln

Ví dụ

Convert 15 aln to (classical):
15 aln = 15 × 210713352287031 (classical) = 3160700284305464 (classical)

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác