Chuyển đổi aln sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
aln [aln]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi aln sang ngón tay (vải)

aln [aln] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 aln 0.0519 ngón tay (vải)
0.10 aln 0.5195 ngón tay (vải)
1 aln 5.19 ngón tay (vải)
2 aln 10.39 ngón tay (vải)
3 aln 15.58 ngón tay (vải)
5 aln 25.97 ngón tay (vải)
10 aln 51.95 ngón tay (vải)
20 aln 103.90 ngón tay (vải)
50 aln 259.75 ngón tay (vải)
100 aln 519.49 ngón tay (vải)
1000 aln 5195 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi aln sang ngón tay (vải)

1 aln = 5.19 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.192496 aln

Ví dụ

Chuyển đổi 15 aln sang ngón tay (vải):
15 aln = 15 × 5.19 ngón tay (vải) = 77.92 ngón tay (vải)

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.