Chuyển đổi aln sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
aln [aln]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi aln sang hải lý (Anh)

aln [aln] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 aln 0.000003 hải lý (Anh)
0.10 aln 0.000032 hải lý (Anh)
1 aln 0.000320 hải lý (Anh)
2 aln 0.000641 hải lý (Anh)
3 aln 0.000961 hải lý (Anh)
5 aln 0.001602 hải lý (Anh)
10 aln 0.003204 hải lý (Anh)
20 aln 0.006408 hải lý (Anh)
50 aln 0.0160 hải lý (Anh)
100 aln 0.0320 hải lý (Anh)
1000 aln 0.3204 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi aln sang hải lý (Anh)

1 aln = 0.000320 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 3121 aln

Ví dụ

Chuyển đổi 15 aln sang hải lý (Anh):
15 aln = 15 × 0.000320 hải lý (Anh) = 0.004806 hải lý (Anh)

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.