Chuyển đổi aln sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
aln [aln]
hạt lúa mạch [barleycorn]

aln

Định nghĩa:

hạt lúa mạch

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi aln sang hạt lúa mạch

aln [aln] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 aln 0.7013 barleycorn
0.10 aln 7.01 barleycorn
1 aln 70.13 barleycorn
2 aln 140.26 barleycorn
3 aln 210.39 barleycorn
5 aln 350.66 barleycorn
10 aln 701.31 barleycorn
20 aln 1403 barleycorn
50 aln 3507 barleycorn
100 aln 7013 barleycorn
1000 aln 70131 barleycorn

Cách chuyển đổi aln sang hạt lúa mạch

1 aln = 70.13 barleycorn

1 barleycorn = 0.014259 aln

Ví dụ

Convert 15 aln to barleycorn:
15 aln = 15 × 70.13 barleycorn = 1052 barleycorn

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác