Chuyển đổi aln sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang hạt lúa mạch
| aln [aln] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.7013 hạt lúa mạch |
| 0.10 aln | 7.01 hạt lúa mạch |
| 1 aln | 70.13 hạt lúa mạch |
| 2 aln | 140.26 hạt lúa mạch |
| 3 aln | 210.39 hạt lúa mạch |
| 5 aln | 350.66 hạt lúa mạch |
| 10 aln | 701.31 hạt lúa mạch |
| 20 aln | 1403 hạt lúa mạch |
| 50 aln | 3507 hạt lúa mạch |
| 100 aln | 7013 hạt lúa mạch |
| 1000 aln | 70131 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi aln sang hạt lúa mạch
1 aln = 70.13 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.014259 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang hạt lúa mạch:
15 aln = 15 × 70.13 hạt lúa mạch = 1052 hạt lúa mạch