Chuyển đổi aln sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị dekamét [dam]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang dekamét
| aln [aln] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.000594 dekamét |
| 0.10 aln | 0.005938 dekamét |
| 1 aln | 0.0594 dekamét |
| 2 aln | 0.1188 dekamét |
| 3 aln | 0.1781 dekamét |
| 5 aln | 0.2969 dekamét |
| 10 aln | 0.5938 dekamét |
| 20 aln | 1.19 dekamét |
| 50 aln | 2.97 dekamét |
| 100 aln | 5.94 dekamét |
| 1000 aln | 59.38 dekamét |
Cách chuyển đổi aln sang dekamét
1 aln = 0.059378 dekamét
1 dekamét = 16.84 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang dekamét:
15 aln = 15 × 0.059378 dekamét = 0.890667 dekamét