Chuyển đổi aln sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang độ rộng ngón tay
| aln [aln] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.3117 độ rộng ngón tay |
| 0.10 aln | 3.12 độ rộng ngón tay |
| 1 aln | 31.17 độ rộng ngón tay |
| 2 aln | 62.34 độ rộng ngón tay |
| 3 aln | 93.51 độ rộng ngón tay |
| 5 aln | 155.85 độ rộng ngón tay |
| 10 aln | 311.69 độ rộng ngón tay |
| 20 aln | 623.39 độ rộng ngón tay |
| 50 aln | 1558 độ rộng ngón tay |
| 100 aln | 3117 độ rộng ngón tay |
| 1000 aln | 31169 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi aln sang độ rộng ngón tay
1 aln = 31.17 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.032083 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang độ rộng ngón tay:
15 aln = 15 × 31.17 độ rộng ngón tay = 467.54 độ rộng ngón tay