Chuyển đổi aln sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
aln [aln]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi aln sang fathom (khảo sát Mỹ)

aln [aln] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 aln 0.003247 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 aln 0.0325 fathom (khảo sát Mỹ)
1 aln 0.3247 fathom (khảo sát Mỹ)
2 aln 0.6494 fathom (khảo sát Mỹ)
3 aln 0.9740 fathom (khảo sát Mỹ)
5 aln 1.62 fathom (khảo sát Mỹ)
10 aln 3.25 fathom (khảo sát Mỹ)
20 aln 6.49 fathom (khảo sát Mỹ)
50 aln 16.23 fathom (khảo sát Mỹ)
100 aln 32.47 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 aln 324.68 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi aln sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 aln = 0.324681 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 3.08 aln

Ví dụ

Chuyển đổi 15 aln sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 aln = 15 × 0.324681 fathom (khảo sát Mỹ) = 4.87 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.