Chuyển đổi aln sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
aln
Định nghĩa:
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi aln sang fathom (khảo sát Mỹ)
| aln [aln] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.003247 fath |
| 0.10 aln | 0.0325 fath |
| 1 aln | 0.3247 fath |
| 2 aln | 0.6494 fath |
| 3 aln | 0.9740 fath |
| 5 aln | 1.62 fath |
| 10 aln | 3.25 fath |
| 20 aln | 6.49 fath |
| 50 aln | 16.23 fath |
| 100 aln | 32.47 fath |
| 1000 aln | 324.68 fath |
Cách chuyển đổi aln sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 aln = 0.324681 fath
1 fath = 3.08 aln
Ví dụ
Convert 15 aln to fath:
15 aln = 15 × 0.324681 fath = 4.87 fath