Chuyển đổi aln sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| aln [aln] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.2400 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 aln | 2.40 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 aln | 24.00 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 aln | 48.00 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 aln | 72.00 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 aln | 119.99 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 aln | 239.99 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 aln | 479.98 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 aln | 1200 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 aln | 2400 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 aln | 23999 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi aln sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 aln = 24.00 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.041669 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 aln = 15 × 24.00 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 359.98 Old Swedish tum (Thụy Điển)