Chuyển đổi aln sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị gang tay [hand]
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi aln sang gang tay
| aln [aln] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 aln | 0.0584 gang tay |
| 0.10 aln | 0.5844 gang tay |
| 1 aln | 5.84 gang tay |
| 2 aln | 11.69 gang tay |
| 3 aln | 17.53 gang tay |
| 5 aln | 29.22 gang tay |
| 10 aln | 58.44 gang tay |
| 20 aln | 116.89 gang tay |
| 50 aln | 292.21 gang tay |
| 100 aln | 584.43 gang tay |
| 1000 aln | 5844 gang tay |
Cách chuyển đổi aln sang gang tay
1 aln = 5.84 gang tay
1 gang tay = 0.171108 aln
Ví dụ
Chuyển đổi 15 aln sang gang tay:
15 aln = 15 × 5.84 gang tay = 87.66 gang tay