Chuyển đổi aln sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] sang đơn vị gang tay [hand]
aln [aln]
gang tay [hand]

aln

Định nghĩa:

gang tay

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi aln sang gang tay

aln [aln] gang tay [hand]
0.01 aln 0.0584 hand
0.10 aln 0.5844 hand
1 aln 5.84 hand
2 aln 11.69 hand
3 aln 17.53 hand
5 aln 29.22 hand
10 aln 58.44 hand
20 aln 116.89 hand
50 aln 292.21 hand
100 aln 584.43 hand
1000 aln 5844 hand

Cách chuyển đổi aln sang gang tay

1 aln = 5.84 hand

1 hand = 0.171108 aln

Ví dụ

Convert 15 aln to hand:
15 aln = 15 × 5.84 hand = 87.66 hand

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi aln sang các đơn vị Chiều dài khác