Chuyển đổi yard khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| yard khối/giây [yd^3/s] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 12.46 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 yard khối/giây | 124.62 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 yard khối/giây | 1246 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 yard khối/giây | 2492 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 yard khối/giây | 3739 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 yard khối/giây | 6231 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 yard khối/giây | 12462 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 yard khối/giây | 24924 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 yard khối/giây | 62309 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 yard khối/giây | 124618 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 yard khối/giây | 1246180 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 yard khối/giây = 1246 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000802 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 yard khối/giây = 15 × 1246 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 18693 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)