Chuyển đổi yard khối/giây sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị lít/phút [L/min]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang lít/phút
| yard khối/giây [yd^3/s] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 458.73 lít/phút |
| 0.10 yard khối/giây | 4587 lít/phút |
| 1 yard khối/giây | 45873 lít/phút |
| 2 yard khối/giây | 91746 lít/phút |
| 3 yard khối/giây | 137620 lít/phút |
| 5 yard khối/giây | 229366 lít/phút |
| 10 yard khối/giây | 458732 lít/phút |
| 20 yard khối/giây | 917464 lít/phút |
| 50 yard khối/giây | 2293660 lít/phút |
| 100 yard khối/giây | 4587320 lít/phút |
| 1000 yard khối/giây | 45873200 lít/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang lít/phút
1 yard khối/giây = 45873 lít/phút
1 lít/phút = 0.000022 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang lít/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 45873 lít/phút = 688098 lít/phút