Chuyển đổi yard khối/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang feet/phút
| yard khối/giây [yd^3/s] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 0.1620 feet/phút |
| 0.10 yard khối/giây | 1.62 feet/phút |
| 1 yard khối/giây | 16.20 feet/phút |
| 2 yard khối/giây | 32.40 feet/phút |
| 3 yard khối/giây | 48.60 feet/phút |
| 5 yard khối/giây | 81.00 feet/phút |
| 10 yard khối/giây | 162.00 feet/phút |
| 20 yard khối/giây | 324.00 feet/phút |
| 50 yard khối/giây | 810.00 feet/phút |
| 100 yard khối/giây | 1620 feet/phút |
| 1000 yard khối/giây | 16200 feet/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang feet/phút
1 yard khối/giây = 16.20 feet/phút
1 feet/phút = 0.061728 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang feet/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 16.20 feet/phút = 243.00 feet/phút