Chuyển đổi yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
| yard khối/giây [yd^3/s] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 7271 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 yard khối/giây | 72711 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 yard khối/giây | 727106 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 yard khối/giây | 1454213 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 yard khối/giây | 2181319 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 yard khối/giây | 3635532 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 yard khối/giây | 7271065 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 yard khối/giây | 14542130 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 yard khối/giây | 36355325 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 yard khối/giây | 72710649 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 yard khối/giây | 727106494 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
1 yard khối/giây = 727106 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000001 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 yard khối/giây = 15 × 727106 gallon (Mỹ)/giờ = 10906597 gallon (Mỹ)/giờ