Chuyển đổi yard khối/giây sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang mét khối/phút
| yard khối/giây [yd^3/s] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 0.4587 mét khối/phút |
| 0.10 yard khối/giây | 4.59 mét khối/phút |
| 1 yard khối/giây | 45.87 mét khối/phút |
| 2 yard khối/giây | 91.75 mét khối/phút |
| 3 yard khối/giây | 137.62 mét khối/phút |
| 5 yard khối/giây | 229.37 mét khối/phút |
| 10 yard khối/giây | 458.73 mét khối/phút |
| 20 yard khối/giây | 917.47 mét khối/phút |
| 50 yard khối/giây | 2294 mét khối/phút |
| 100 yard khối/giây | 4587 mét khối/phút |
| 1000 yard khối/giây | 45873 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang mét khối/phút
1 yard khối/giây = 45.87 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 0.021799 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang mét khối/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 45.87 mét khối/phút = 688.10 mét khối/phút