Chuyển đổi yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
yard khối/giây [yd^3/s]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

yard khối/giây [yd^3/s] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 yard khối/giây 121.18 gallon (Mỹ)/phút
0.10 yard khối/giây 1212 gallon (Mỹ)/phút
1 yard khối/giây 12118 gallon (Mỹ)/phút
2 yard khối/giây 24237 gallon (Mỹ)/phút
3 yard khối/giây 36355 gallon (Mỹ)/phút
5 yard khối/giây 60592 gallon (Mỹ)/phút
10 yard khối/giây 121184 gallon (Mỹ)/phút
20 yard khối/giây 242369 gallon (Mỹ)/phút
50 yard khối/giây 605922 gallon (Mỹ)/phút
100 yard khối/giây 1211844 gallon (Mỹ)/phút
1000 yard khối/giây 12118441 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

1 yard khối/giây = 12118 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000083 yard khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 12118 gallon (Mỹ)/phút = 181777 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi yard khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.