Chuyển đổi yard khối/giây sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang yard khối/phút
| yard khối/giây [yd^3/s] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 0.6000 yard khối/phút |
| 0.10 yard khối/giây | 6.00 yard khối/phút |
| 1 yard khối/giây | 60.00 yard khối/phút |
| 2 yard khối/giây | 120.00 yard khối/phút |
| 3 yard khối/giây | 180.00 yard khối/phút |
| 5 yard khối/giây | 300.00 yard khối/phút |
| 10 yard khối/giây | 600.00 yard khối/phút |
| 20 yard khối/giây | 1200 yard khối/phút |
| 50 yard khối/giây | 3000 yard khối/phút |
| 100 yard khối/giây | 6000 yard khối/phút |
| 1000 yard khối/giây | 60000 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang yard khối/phút
1 yard khối/giây = 60.00 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 0.016667 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang yard khối/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 60.00 yard khối/phút = 900.00 yard khối/phút