Chuyển đổi yard khối/giây sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang feet khối/phút
| yard khối/giây [yd^3/s] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 16.20 feet khối/phút |
| 0.10 yard khối/giây | 162.00 feet khối/phút |
| 1 yard khối/giây | 1620 feet khối/phút |
| 2 yard khối/giây | 3240 feet khối/phút |
| 3 yard khối/giây | 4860 feet khối/phút |
| 5 yard khối/giây | 8100 feet khối/phút |
| 10 yard khối/giây | 16200 feet khối/phút |
| 20 yard khối/giây | 32400 feet khối/phút |
| 50 yard khối/giây | 81000 feet khối/phút |
| 100 yard khối/giây | 162000 feet khối/phút |
| 1000 yard khối/giây | 1620000 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang feet khối/phút
1 yard khối/giây = 1620 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.000617 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang feet khối/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 1620 feet khối/phút = 24300 feet khối/phút