Chuyển đổi yard khối/giây sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang feet khối/giây
| yard khối/giây [yd^3/s] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 0.2700 feet khối/giây |
| 0.10 yard khối/giây | 2.70 feet khối/giây |
| 1 yard khối/giây | 27.00 feet khối/giây |
| 2 yard khối/giây | 54.00 feet khối/giây |
| 3 yard khối/giây | 81.00 feet khối/giây |
| 5 yard khối/giây | 135.00 feet khối/giây |
| 10 yard khối/giây | 270.00 feet khối/giây |
| 20 yard khối/giây | 540.00 feet khối/giây |
| 50 yard khối/giây | 1350 feet khối/giây |
| 100 yard khối/giây | 2700 feet khối/giây |
| 1000 yard khối/giây | 27000 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang feet khối/giây
1 yard khối/giây = 27.00 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 0.037037 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang feet khối/giây:
15 yard khối/giây = 15 × 27.00 feet khối/giây = 405.00 feet khối/giây