Chuyển đổi yard khối/giây sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
yard khối/giây [yd^3/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang ounce (Anh)/giây

yard khối/giây [yd^3/s] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 yard khối/giây 269.09 ounce (Anh)/giây
0.10 yard khối/giây 2691 ounce (Anh)/giây
1 yard khối/giây 26909 ounce (Anh)/giây
2 yard khối/giây 53817 ounce (Anh)/giây
3 yard khối/giây 80726 ounce (Anh)/giây
5 yard khối/giây 134543 ounce (Anh)/giây
10 yard khối/giây 269085 ounce (Anh)/giây
20 yard khối/giây 538171 ounce (Anh)/giây
50 yard khối/giây 1345427 ounce (Anh)/giây
100 yard khối/giây 2690853 ounce (Anh)/giây
1000 yard khối/giây 26908534 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi yard khối/giây sang ounce (Anh)/giây

1 yard khối/giây = 26909 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.000037 yard khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang ounce (Anh)/giây:
15 yard khối/giây = 15 × 26909 ounce (Anh)/giây = 403628 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi yard khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.