Chuyển đổi yard khối/giây sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang ounce/phút
| yard khối/giây [yd^3/s] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 15512 ounce/phút |
| 0.10 yard khối/giây | 155116 ounce/phút |
| 1 yard khối/giây | 1551161 ounce/phút |
| 2 yard khối/giây | 3102321 ounce/phút |
| 3 yard khối/giây | 4653482 ounce/phút |
| 5 yard khối/giây | 7755803 ounce/phút |
| 10 yard khối/giây | 15511605 ounce/phút |
| 20 yard khối/giây | 31023210 ounce/phút |
| 50 yard khối/giây | 77558026 ounce/phút |
| 100 yard khối/giây | 155116052 ounce/phút |
| 1000 yard khối/giây | 1551160520 ounce/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang ounce/phút
1 yard khối/giây = 1551161 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000001 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang ounce/phút:
15 yard khối/giây = 15 × 1551161 ounce/phút = 23267408 ounce/phút