Chuyển đổi yard khối/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang feet/giờ
| yard khối/giây [yd^3/s] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 9.72 feet/giờ |
| 0.10 yard khối/giây | 97.20 feet/giờ |
| 1 yard khối/giây | 972.00 feet/giờ |
| 2 yard khối/giây | 1944 feet/giờ |
| 3 yard khối/giây | 2916 feet/giờ |
| 5 yard khối/giây | 4860 feet/giờ |
| 10 yard khối/giây | 9720 feet/giờ |
| 20 yard khối/giây | 19440 feet/giờ |
| 50 yard khối/giây | 48600 feet/giờ |
| 100 yard khối/giây | 97200 feet/giờ |
| 1000 yard khối/giây | 972000 feet/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang feet/giờ
1 yard khối/giây = 972.00 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.001029 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang feet/giờ:
15 yard khối/giây = 15 × 972.00 feet/giờ = 14580 feet/giờ