Chuyển đổi yard khối/giây sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang trăm feet khối/ngày
| yard khối/giây [yd^3/s] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 233.28 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 yard khối/giây | 2333 trăm feet khối/ngày |
| 1 yard khối/giây | 23328 trăm feet khối/ngày |
| 2 yard khối/giây | 46656 trăm feet khối/ngày |
| 3 yard khối/giây | 69984 trăm feet khối/ngày |
| 5 yard khối/giây | 116640 trăm feet khối/ngày |
| 10 yard khối/giây | 233280 trăm feet khối/ngày |
| 20 yard khối/giây | 466560 trăm feet khối/ngày |
| 50 yard khối/giây | 1166401 trăm feet khối/ngày |
| 100 yard khối/giây | 2332802 trăm feet khối/ngày |
| 1000 yard khối/giây | 23328020 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang trăm feet khối/ngày
1 yard khối/giây = 23328 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.000043 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang trăm feet khối/ngày:
15 yard khối/giây = 15 × 23328 trăm feet khối/ngày = 349920 trăm feet khối/ngày