Chuyển đổi yard khối/giây sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị lít/giây [L/s]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang lít/giây
| yard khối/giây [yd^3/s] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 7.65 lít/giây |
| 0.10 yard khối/giây | 76.46 lít/giây |
| 1 yard khối/giây | 764.55 lít/giây |
| 2 yard khối/giây | 1529 lít/giây |
| 3 yard khối/giây | 2294 lít/giây |
| 5 yard khối/giây | 3823 lít/giây |
| 10 yard khối/giây | 7646 lít/giây |
| 20 yard khối/giây | 15291 lít/giây |
| 50 yard khối/giây | 38228 lít/giây |
| 100 yard khối/giây | 76455 lít/giây |
| 1000 yard khối/giây | 764555 lít/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang lít/giây
1 yard khối/giây = 764.55 lít/giây
1 lít/giây = 0.001308 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang lít/giây:
15 yard khối/giây = 15 × 764.55 lít/giây = 11468 lít/giây