Chuyển đổi yard khối/giây sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giây [yd^3/s] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giây sang inch khối/giây
| yard khối/giây [yd^3/s] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giây | 466.56 inch khối/giây |
| 0.10 yard khối/giây | 4666 inch khối/giây |
| 1 yard khối/giây | 46656 inch khối/giây |
| 2 yard khối/giây | 93312 inch khối/giây |
| 3 yard khối/giây | 139968 inch khối/giây |
| 5 yard khối/giây | 233279 inch khối/giây |
| 10 yard khối/giây | 466559 inch khối/giây |
| 20 yard khối/giây | 933118 inch khối/giây |
| 50 yard khối/giây | 2332795 inch khối/giây |
| 100 yard khối/giây | 4665590 inch khối/giây |
| 1000 yard khối/giây | 46655898 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giây sang inch khối/giây
1 yard khối/giây = 46656 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.000021 yard khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giây sang inch khối/giây:
15 yard khối/giây = 15 × 46656 inch khối/giây = 699838 inch khối/giây