Chuyển đổi calo (IT) sang pound-lực feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT) [cal (IT), cal] sang đơn vị pound-lực feet [lbf*ft]
calo (IT)
Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
Bảng chuyển đổi calo (IT) sang pound-lực feet
| calo (IT) [cal (IT), cal] | pound-lực feet [lbf*ft] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT) | 0.0309 pound-lực feet |
| 0.10 calo (IT) | 0.3088 pound-lực feet |
| 1 calo (IT) | 3.09 pound-lực feet |
| 2 calo (IT) | 6.18 pound-lực feet |
| 3 calo (IT) | 9.26 pound-lực feet |
| 5 calo (IT) | 15.44 pound-lực feet |
| 10 calo (IT) | 30.88 pound-lực feet |
| 20 calo (IT) | 61.76 pound-lực feet |
| 50 calo (IT) | 154.40 pound-lực feet |
| 100 calo (IT) | 308.80 pound-lực feet |
| 1000 calo (IT) | 3088 pound-lực feet |
Cách chuyển đổi calo (IT) sang pound-lực feet
1 calo (IT) = 3.09 pound-lực feet
1 pound-lực feet = 0.323832 calo (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT) sang pound-lực feet:
15 calo (IT) = 15 × 3.09 pound-lực feet = 46.32 pound-lực feet