Chuyển đổi calo (IT) sang kilojoule
calo (IT)
Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi calo (IT) sang kilojoule
| calo (IT) [cal (IT), cal] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT) | 0.000042 kilojoule |
| 0.10 calo (IT) | 0.000419 kilojoule |
| 1 calo (IT) | 0.004187 kilojoule |
| 2 calo (IT) | 0.008374 kilojoule |
| 3 calo (IT) | 0.0126 kilojoule |
| 5 calo (IT) | 0.0209 kilojoule |
| 10 calo (IT) | 0.0419 kilojoule |
| 20 calo (IT) | 0.0837 kilojoule |
| 50 calo (IT) | 0.2093 kilojoule |
| 100 calo (IT) | 0.4187 kilojoule |
| 1000 calo (IT) | 4.19 kilojoule |
Cách chuyển đổi calo (IT) sang kilojoule
1 calo (IT) = 0.004187 kilojoule
1 kilojoule = 238.85 calo (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT) sang kilojoule:
15 calo (IT) = 15 × 0.004187 kilojoule = 0.062802 kilojoule