Chuyển đổi NIO sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi NIO sang UZS
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 3.20 UZS |
| 0.10 NIO | 31.97 UZS |
| 1 NIO | 319.70 UZS |
| 2 NIO | 639.39 UZS |
| 3 NIO | 959.09 UZS |
| 5 NIO | 1598 UZS |
| 10 NIO | 3197 UZS |
| 20 NIO | 6394 UZS |
| 50 NIO | 15985 UZS |
| 100 NIO | 31970 UZS |
| 1000 NIO | 319695 UZS |
Cách chuyển đổi NIO sang UZS
1 NIO = 319.70 UZS
1 UZS = 0.003128 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang UZS:
15 NIO = 15 × 319.70 UZS = 4795 UZS