Chuyển đổi NIO sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi NIO sang JPY
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0432 JPY |
| 0.10 NIO | 0.4320 JPY |
| 1 NIO | 4.32 JPY |
| 2 NIO | 8.64 JPY |
| 3 NIO | 12.96 JPY |
| 5 NIO | 21.60 JPY |
| 10 NIO | 43.20 JPY |
| 20 NIO | 86.41 JPY |
| 50 NIO | 216.02 JPY |
| 100 NIO | 432.03 JPY |
| 1000 NIO | 4320 JPY |
Cách chuyển đổi NIO sang JPY
1 NIO = 4.32 JPY
1 JPY = 0.231463 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang JPY:
15 NIO = 15 × 4.32 JPY = 64.81 JPY