Chuyển đổi NIO sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi NIO sang JPY
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0422 JPY |
| 0.10 NIO | 0.4217 JPY |
| 1 NIO | 4.22 JPY |
| 2 NIO | 8.43 JPY |
| 3 NIO | 12.65 JPY |
| 5 NIO | 21.09 JPY |
| 10 NIO | 42.17 JPY |
| 20 NIO | 84.35 JPY |
| 50 NIO | 210.87 JPY |
| 100 NIO | 421.74 JPY |
| 1000 NIO | 4217 JPY |
Cách chuyển đổi NIO sang JPY
1 NIO = 4.22 JPY
1 JPY = 0.237112 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang JPY:
15 NIO = 15 × 4.22 JPY = 63.26 JPY