Chuyển đổi NIO sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi NIO sang STD
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 6.05 STD |
| 0.10 NIO | 60.53 STD |
| 1 NIO | 605.32 STD |
| 2 NIO | 1211 STD |
| 3 NIO | 1816 STD |
| 5 NIO | 3027 STD |
| 10 NIO | 6053 STD |
| 20 NIO | 12106 STD |
| 50 NIO | 30266 STD |
| 100 NIO | 60532 STD |
| 1000 NIO | 605318 STD |
Cách chuyển đổi NIO sang STD
1 NIO = 605.32 STD
1 STD = 0.001652 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang STD:
15 NIO = 15 × 605.32 STD = 9080 STD