Chuyển đổi NIO sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi NIO sang BGN
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.000461 BGN |
| 0.10 NIO | 0.004607 BGN |
| 1 NIO | 0.0461 BGN |
| 2 NIO | 0.0921 BGN |
| 3 NIO | 0.1382 BGN |
| 5 NIO | 0.2304 BGN |
| 10 NIO | 0.4607 BGN |
| 20 NIO | 0.9215 BGN |
| 50 NIO | 2.30 BGN |
| 100 NIO | 4.61 BGN |
| 1000 NIO | 46.07 BGN |
Cách chuyển đổi NIO sang BGN
1 NIO = 0.046073 BGN
1 BGN = 21.70 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang BGN:
15 NIO = 15 × 0.046073 BGN = 0.691101 BGN