Chuyển đổi NIO sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi NIO sang KHR
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 1.11 KHR |
| 0.10 NIO | 11.05 KHR |
| 1 NIO | 110.50 KHR |
| 2 NIO | 221.01 KHR |
| 3 NIO | 331.51 KHR |
| 5 NIO | 552.52 KHR |
| 10 NIO | 1105 KHR |
| 20 NIO | 2210 KHR |
| 50 NIO | 5525 KHR |
| 100 NIO | 11050 KHR |
| 1000 NIO | 110504 KHR |
Cách chuyển đổi NIO sang KHR
1 NIO = 110.50 KHR
1 KHR = 0.009049 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang KHR:
15 NIO = 15 × 110.50 KHR = 1658 KHR