Chuyển đổi NIO sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi NIO sang ISK
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0330 ISK |
| 0.10 NIO | 0.3302 ISK |
| 1 NIO | 3.30 ISK |
| 2 NIO | 6.60 ISK |
| 3 NIO | 9.90 ISK |
| 5 NIO | 16.51 ISK |
| 10 NIO | 33.02 ISK |
| 20 NIO | 66.03 ISK |
| 50 NIO | 165.08 ISK |
| 100 NIO | 330.17 ISK |
| 1000 NIO | 3302 ISK |
Cách chuyển đổi NIO sang ISK
1 NIO = 3.30 ISK
1 ISK = 0.302878 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang ISK:
15 NIO = 15 × 3.30 ISK = 49.52 ISK