Chuyển đổi NIO sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi NIO sang ISK
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0331 ISK |
| 0.10 NIO | 0.3309 ISK |
| 1 NIO | 3.31 ISK |
| 2 NIO | 6.62 ISK |
| 3 NIO | 9.93 ISK |
| 5 NIO | 16.55 ISK |
| 10 NIO | 33.09 ISK |
| 20 NIO | 66.18 ISK |
| 50 NIO | 165.46 ISK |
| 100 NIO | 330.92 ISK |
| 1000 NIO | 3309 ISK |
Cách chuyển đổi NIO sang ISK
1 NIO = 3.31 ISK
1 ISK = 0.302187 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang ISK:
15 NIO = 15 × 3.31 ISK = 49.64 ISK