Chuyển đổi NIO sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi NIO sang TRY
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0137 TRY |
| 0.10 NIO | 0.1366 TRY |
| 1 NIO | 1.37 TRY |
| 2 NIO | 2.73 TRY |
| 3 NIO | 4.10 TRY |
| 5 NIO | 6.83 TRY |
| 10 NIO | 13.66 TRY |
| 20 NIO | 27.33 TRY |
| 50 NIO | 68.32 TRY |
| 100 NIO | 136.65 TRY |
| 1000 NIO | 1366 TRY |
Cách chuyển đổi NIO sang TRY
1 NIO = 1.37 TRY
1 TRY = 0.731807 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang TRY:
15 NIO = 15 × 1.37 TRY = 20.50 TRY