Chuyển đổi NIO sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi NIO sang PHP
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0173 PHP |
| 0.10 NIO | 0.1727 PHP |
| 1 NIO | 1.73 PHP |
| 2 NIO | 3.45 PHP |
| 3 NIO | 5.18 PHP |
| 5 NIO | 8.64 PHP |
| 10 NIO | 17.27 PHP |
| 20 NIO | 34.55 PHP |
| 50 NIO | 86.37 PHP |
| 100 NIO | 172.74 PHP |
| 1000 NIO | 1727 PHP |
Cách chuyển đổi NIO sang PHP
1 NIO = 1.73 PHP
1 PHP = 0.578910 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang PHP:
15 NIO = 15 × 1.73 PHP = 25.91 PHP