Chuyển đổi NIO sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi NIO sang AZN
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.000462 AZN |
| 0.10 NIO | 0.004622 AZN |
| 1 NIO | 0.0462 AZN |
| 2 NIO | 0.0924 AZN |
| 3 NIO | 0.1387 AZN |
| 5 NIO | 0.2311 AZN |
| 10 NIO | 0.4622 AZN |
| 20 NIO | 0.9244 AZN |
| 50 NIO | 2.31 AZN |
| 100 NIO | 4.62 AZN |
| 1000 NIO | 46.22 AZN |
Cách chuyển đổi NIO sang AZN
1 NIO = 0.046218 AZN
1 AZN = 21.64 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang AZN:
15 NIO = 15 × 0.046218 AZN = 0.693267 AZN