Chuyển đổi NIO sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi NIO sang UAH
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0121 UAH |
| 0.10 NIO | 0.1213 UAH |
| 1 NIO | 1.21 UAH |
| 2 NIO | 2.43 UAH |
| 3 NIO | 3.64 UAH |
| 5 NIO | 6.07 UAH |
| 10 NIO | 12.13 UAH |
| 20 NIO | 24.26 UAH |
| 50 NIO | 60.65 UAH |
| 100 NIO | 121.31 UAH |
| 1000 NIO | 1213 UAH |
Cách chuyển đổi NIO sang UAH
1 NIO = 1.21 UAH
1 UAH = 0.824361 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang UAH:
15 NIO = 15 × 1.21 UAH = 18.20 UAH