Chuyển đổi NIO sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi NIO sang MKD
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0145 MKD |
| 0.10 NIO | 0.1449 MKD |
| 1 NIO | 1.45 MKD |
| 2 NIO | 2.90 MKD |
| 3 NIO | 4.35 MKD |
| 5 NIO | 7.25 MKD |
| 10 NIO | 14.49 MKD |
| 20 NIO | 28.98 MKD |
| 50 NIO | 72.46 MKD |
| 100 NIO | 144.92 MKD |
| 1000 NIO | 1449 MKD |
Cách chuyển đổi NIO sang MKD
1 NIO = 1.45 MKD
1 MKD = 0.690035 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang MKD:
15 NIO = 15 × 1.45 MKD = 21.74 MKD