Chuyển đổi NIO sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi NIO sang QAR
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.000995 QAR |
| 0.10 NIO | 0.009948 QAR |
| 1 NIO | 0.0995 QAR |
| 2 NIO | 0.1990 QAR |
| 3 NIO | 0.2984 QAR |
| 5 NIO | 0.4974 QAR |
| 10 NIO | 0.9948 QAR |
| 20 NIO | 1.99 QAR |
| 50 NIO | 4.97 QAR |
| 100 NIO | 9.95 QAR |
| 1000 NIO | 99.48 QAR |
Cách chuyển đổi NIO sang QAR
1 NIO = 0.099480 QAR
1 QAR = 10.05 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang QAR:
15 NIO = 15 × 0.099480 QAR = 1.49 QAR