Chuyển đổi NIO sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi NIO sang RON
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.001239 RON |
| 0.10 NIO | 0.0124 RON |
| 1 NIO | 0.1239 RON |
| 2 NIO | 0.2478 RON |
| 3 NIO | 0.3717 RON |
| 5 NIO | 0.6195 RON |
| 10 NIO | 1.24 RON |
| 20 NIO | 2.48 RON |
| 50 NIO | 6.20 RON |
| 100 NIO | 12.39 RON |
| 1000 NIO | 123.91 RON |
Cách chuyển đổi NIO sang RON
1 NIO = 0.123907 RON
1 RON = 8.07 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang RON:
15 NIO = 15 × 0.123907 RON = 1.86 RON