Chuyển đổi NIO sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi NIO sang RON
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.001298 RON |
| 0.10 NIO | 0.0130 RON |
| 1 NIO | 0.1298 RON |
| 2 NIO | 0.2597 RON |
| 3 NIO | 0.3895 RON |
| 5 NIO | 0.6492 RON |
| 10 NIO | 1.30 RON |
| 20 NIO | 2.60 RON |
| 50 NIO | 6.49 RON |
| 100 NIO | 12.98 RON |
| 1000 NIO | 129.84 RON |
Cách chuyển đổi NIO sang RON
1 NIO = 0.129837 RON
1 RON = 7.70 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang RON:
15 NIO = 15 × 0.129837 RON = 1.95 RON