Chuyển đổi NIO sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi NIO sang MRU
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0111 MRU |
| 0.10 NIO | 0.1105 MRU |
| 1 NIO | 1.11 MRU |
| 2 NIO | 2.21 MRU |
| 3 NIO | 3.32 MRU |
| 5 NIO | 5.53 MRU |
| 10 NIO | 11.05 MRU |
| 20 NIO | 22.11 MRU |
| 50 NIO | 55.27 MRU |
| 100 NIO | 110.55 MRU |
| 1000 NIO | 1105 MRU |
Cách chuyển đổi NIO sang MRU
1 NIO = 1.11 MRU
1 MRU = 0.904599 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang MRU:
15 NIO = 15 × 1.11 MRU = 16.58 MRU