Chuyển đổi NIO sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi NIO sang MRU
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0109 MRU |
| 0.10 NIO | 0.1094 MRU |
| 1 NIO | 1.09 MRU |
| 2 NIO | 2.19 MRU |
| 3 NIO | 3.28 MRU |
| 5 NIO | 5.47 MRU |
| 10 NIO | 10.94 MRU |
| 20 NIO | 21.88 MRU |
| 50 NIO | 54.70 MRU |
| 100 NIO | 109.40 MRU |
| 1000 NIO | 1094 MRU |
Cách chuyển đổi NIO sang MRU
1 NIO = 1.09 MRU
1 MRU = 0.914107 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang MRU:
15 NIO = 15 × 1.09 MRU = 16.41 MRU